药液
yào yè
Nước thuốc / Dược dịch

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nước thuốc / Dược dịch
Ví dụ (3)
shìjiāngyào zhù zhù shè zhōng
Y sĩ đem nước thuốc tiêm vào trong bơm tiêm.
píng zideyào fēi chángqīng chè
Nước thuốc trong chai vô cùng trong trẻo.
àn zhào shìyào
Pha loãng nước thuốc theo tỷ lệ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây