钻进
zuān jìn
Chui vào / Chui tót vào

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Chui vào / Chui tót vào
Ví dụ (3)
xiǎo māozuān jìnlebèi
Chú mèo nhỏ chui tót vào trong chăn.
jiāzuān jìnle chē miǎnshòu dòng
Mọi người chui vào xe ô tô tránh bị lạnh.
zuān jìnyán jiū
Chui tót vào nghiên cứu không thể dứt ra.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây