Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
恐怖电影
kǒng bù diàn yǐng
Phim kinh dị
Hán việt: khúng bố điện ảnh
—

Gợi nhớ

Từ "恐怖电影" (kǒng bù diàn yǐng) nghĩa là "Phim kinh dị", ghép bởi: 恐 (kǒng): Sợ hãi + 怖 (bù): sợ hãi + 电 (diàn): điện + 影 (yǐng): bóng.

Thành phần cấu tạo

恐怖电影
kǒng bù diàn yǐng
Phim kinh dị
巩
心
忄
布
日
乚

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Phim kinh dị
Ví dụ (3)
wǎn shàng晚上wǒ men我们bù gǎn不敢kàn看kǒng bù diàn yǐng恐怖电影。
Buổi tối chúng tôi không dám xem phim kinh dị.
zhè bù这部kǒng bù diàn yǐng恐怖电影qíng jié情节fēi cháng非常xià rén吓人。
Tình tiết bộ phim kinh dị này vô cùng đáng sợ.
diàn yǐng yuàn电影院shàng yìng上映le了xīn新de的kǒng bù diàn yǐng恐怖电影。
Rạp chiếu phim công chiếu phim kinh dị mới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây