枝叶
—
Phân tích từ 枝叶
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cành lá
Ví dụ (3)
大树的枝叶茂盛。
Cành lá của cây to rậm rạp.
阳光穿过枝叶洒在地上。
Ánh nắng xuyên qua cành lá rọi xuống đất.
园丁在修剪死掉的枝叶。
Bác làm vườn đang cắt tỉa cành lá héo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây