这伙
—
Phân tích từ 这伙
Định nghĩa (1)
1
Đại từ
Nghĩa:Băng nhóm này / Nhóm người này
Ví dụ (3)
警方一举抓获了这伙犯罪分子。
Cảnh sát đã một tay bắt gọn băng nhóm tội phạm này.
这伙坏人经常扰乱秩序。
Băng nhóm kẻ xấu này thường xuyên quấy rối trật tự.
调查这伙人的身份。
Điều tra thân phận của băng nhóm người này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây