Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
边防战士
biān fáng zhàn shì
Chiến sĩ biên phòng
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Chiến sĩ biên phòng
Ví dụ (3)
biān fáng zhàn shì边防战士mò mò默默shǒu hù守护zhuó着biān jìng边境。
Chiến sĩ biên phòng lặng lẽ bảo vệ biên cương.
xiàng向yīng yǒng英勇de的biān fáng zhàn shì边防战士zhì jìng致敬。
Tri ân những chiến sĩ biên phòng anh dũng.
biān fáng zhàn shì边防战士kè fú克服è liè恶劣huán jìng环境zhù shǒu驻守。
Chiến sĩ biên phòng khắc phục môi trường khắc nghiệt đóng quân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây