擦洗
cā xǐ
Cọ rửa / Lau chùi

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Cọ rửa / Lau chùi
Ví dụ (3)
gōng rényòng chēwài
Công nhân dùng khăn cọ rửa vỏ ngoài ô tô.
bǎn gān gān jìng jìng
Lau chùi sàn nhà sạch sạch sẽ sẽ.
chuāng shàngde gòu
Lau chùi vết bẩn trên cửa sổ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây