笼罩着
—
Phân tích từ 笼罩着
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bao phủ / Bủa văng
Ví dụ (3)
清晨的山谷笼罩着浓雾。
Thung lũng sáng sớm bao phủ lớp sương mù dày.
城市笼罩在幸福的节日氛围中。
Thành phố bao phủ trong bầu không khí ngày lễ hạnh phúc.
夜幕笼罩着大地。
Màn đêm bao phủ mặt đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây