肺部
—
Phân tích từ 肺部
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vùng phổi
Ví dụ (3)
吸烟严重损害肺部健康。
Hút thuốc gây tổn hại nghiêm trọng sức khỏe vùng phổi.
医生在检查患者的肺部感染。
Bác sĩ đang kiểm tra sự nhiễm trùng vùng phổi của bệnh nhân.
坚持跑步能增强肺部功能。
Kiên trì chạy bộ có thể tăng cường chức năng vùng phổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây