毫无惧色
—
Phân tích từ 毫无惧色
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Không chút sợ hãi
Ví dụ (3)
面对敌人,战士们毫无惧色。
Đối mặt kẻ thù, các chiến sĩ không chút sợ hãi.
他毫无惧色地走上讲台发言。
Anh ấy không chút sợ hãi bước lên bục giảng phát biểu.
展示出毫无惧色的英雄气概。
Thể hiện ra khí phách anh hùng không chút sợ hãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây