违禁
—
Phân tích từ 违禁
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Vi phạm điều cấm
Ví dụ (6)
严禁携带违禁物品上车。
Nghiêm cấm mang theo vật phẩm vi phạm điều cấm lên xe.
查获了一批违禁药品。
Bắt giữ một lô thuốc vi phạm điều cấm.
故意违禁将受到法律制裁。
Cố ý vi phạm điều cấm sẽ chịu sự trừng phạt pháp luật.
海关没收了违禁物品。
Hải quan đã thu giữ các vật phẩm bị cấm.
网站过滤违禁词汇。
Trang web lọc các từ ngữ bị cấm.
2
Tính từ
Nghĩa:Bị cấm / Trái phép
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây