该药
—
Phân tích từ 该药
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Thuốc đó
Ví dụ (3)
该药对感冒有良好的疗效。
Thuốc đó đối với cảm cúm có hiệu quả điều trị tốt.
请按说明书服用该药。
Xin hãy uống thuốc đó theo sách hướng dẫn.
该药需置于阴凉处保存。
Thuốc đó cần đặt ở nơi mát mẻ bảo quản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây