私底下
—
Phân tích từ 私底下
Định nghĩa (1)
1
Phó từ / Danh từ
Nghĩa:Riêng tư / Khi kín đáo
Ví dụ (3)
私底下他们是很好的朋友。
Khi riêng tư họ là những người bạn rất tốt.
有什么问题可以私底下交流。
Có vấn đề gì có thể giao lưu khi riêng tư.
私底下他非常随和。
Khi riêng tư anh ấy vô cùng dễ tính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây