弱势群体
—
Phân tích từ 弱势群体
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhóm người yếu thế
Ví dụ (3)
社会要关爱和帮助弱势群体。
Xã hội cần quan tâm yêu thương và giúp đỡ nhóm người yếu thế.
政府出台政策保障弱势群体权益。
Chính phủ tung ra chính sách bảo đảm quyền lợi nhóm người yếu thế.
给予弱势群体更多的救助。
Trao cho nhóm người yếu thế nhiều sự cứu trợ hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây