电脑系统
diàn nǎo xì tǒng
Hệ thống máy tính

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hệ thống máy tính
Ví dụ (3)
yàozhòng zhuāngdiàn nǎo tǒng
Cần cài lại hệ thống máy tính.
diàn nǎo tǒnggēng xīn shēngleān quán xìng
Cập nhật hệ thống máy tính đã nâng cao tính an toàn.
bǎo chídiàn nǎo tǒngliú chàngyùn xíng
Giữ cho hệ thống máy tính vận hành mượt mà.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây