连接处
—
Phân tích từ 连接处
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chỗ nối, điểm tiếp nối
Ví dụ (3)
水管的连接处漏水了。
Chỗ nối của ống nước bị rò rỉ rồi.
请检查两根电线的连接处。
Xin hãy kiểm tra chỗ nối của hai sợi dây điện.
这里的连接处非常坚固。
Chỗ nối ở đây rất chắc chắn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây