精密机械
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Máy móc chính xác
Ví dụ (3)
这家工厂生产精密机械。
Nhà máy này sản xuất máy móc chính xác.
操作精密机械需要非常细心。
Thao tác máy móc chính xác cần rất cẩn thận.
这种精密机械的价格很高。
Giá của loại máy móc chính xác này rất cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây