活塞杆
—
Phân tích từ 活塞杆
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cần pít-tông
Ví dụ (3)
工程师正在检查活塞杆的磨损情况。
Kỹ sư đang kiểm tra tình trạng mòn của cần pít-tông.
活塞杆表面涂有一层防锈漆。
Bề mặt cần pít-tông được sơn một lớp sơn chống gỉ.
气缸里的活塞杆推力很大。
Thanh pít-tông trong xi-lanh có lực đẩy rất lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây