青铜
—
Gợi nhớ
Từ "青铜" (qīng tóng) nghĩa là "Đồng xanh, đồng thau", ghép bởi: 青 (qīng): xanh + 铜 (tóng): Đồng.
Thành phần cấu tạo
青铜
Đồng xanh, đồng thau
青
钅
同
Phân tích từ 青铜
Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Đồng xanh, đồng thau
Ví dụ (6)
博物馆里展出了许多商代青铜器青铜。
Bảo tàng trưng bày nhiều đồ đồng xanh thời nhà Thương.
这种青铜合金具有良好的耐腐蚀性。
Hợp kim đồng xanh này có tính chống ăn mòn tốt.
青铜在古代被广泛用于制工具。
Đồng xanh thời cổ đại được dùng rộng rãi để làm dụng cụ.
段位最高的是王者,最低的是青铜。
Hạng cao nhất là Cao thủ, thấp nhất là Đồng.
她戴着一串青铜色的项链。
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền màu đồng xanh.
2
Tính từ
Nghĩa:Bằng đồng xanh, mức đồng (game)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây