滚筒
—
Phân tích từ 滚筒
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Con lăn, lồng giặt, lô quay
Ví dụ (3)
我家买了一台滚筒洗衣机。
Nhà tôi mua một chiếc máy giặt lồng ngang/lồng quay.
粉刷工人拿着油漆滚筒在刷墙。
Thợ sơn đang cầm con lăn sơn để lăn tường.
滚筒在机器里转动。
Lồng quay đang quay trong máy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây