续借
—
Phân tích từ 续借
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Gia hạn mượn (sách/đồ)
Ví dụ (6)
我可以在网上续借这本书吗?
Tôi có thể gia hạn mượn cuốn sách này trên mạng không?
图书到期了,需要办理续借手续。
Sách đã đến hạn, cần làm thủ tục gia hạn mượn.
你可以续借一个月。
Bạn có thể gia hạn mượn thêm một tháng.
每本书只能申请一次续借。
Mỗi cuốn sách chỉ có thể đăng ký gia hạn mượn một lần.
成功完成续借后会有提示。
Sau khi hoàn thành gia hạn mượn thành công sẽ có thông báo.
2
Danh từ
Nghĩa:Sự gia hạn mượn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây