够不够
—
Phân tích từ 够不够
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đủ hay không, có đủ không
Ví dụ (3)
你看这些钱够不够买门票?
Bạn xem số tiền này có đủ mua vé không?
今晚的菜准备得够不够?
Thức ăn tối nay chuẩn bị có đủ không?
时间够不够?不够我们可以改天。
Thời gian có đủ không? Không đủ chúng ta có thể đổi ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây