急剧下降
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giảm mạnh, sụt giảm nhanh chóng
Ví dụ (3)
夜间气温会急剧下降,注意保暖。
Nhiệt độ ban đêm sẽ giảm mạnh, chú ý giữ ấm.
产品销量在下半年急剧下降。
Doanh số sản phẩm giảm mạnh trong nửa cuối năm.
视力急剧下降需要去检查眼睛。
Thị lực sụt giảm nhanh chóng cần phải đi khám mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây