一点一点
—
Phân tích từ 一点一点
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Từng chút một, từng ít một
Ví dụ (3)
只要一点一点努力,就能成功。
Chỉ cần cố gắng từng chút một, sẽ có thể thành công.
他把蛋糕一点一点吃完了。
Anh ấy đã ăn hết chiếc bánh kem từng chút một.
水从管子里一点一点滴下来。
Nước nhỏ xuống từ ống nước từng chút một.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây