饿死
—
Gợi nhớ
Từ "饿死" (è sǐ) nghĩa là "Chết đói, cực kỳ đói", ghép bởi: 饿 (è): đói + 死 (sǐ): Chết.
Thành phần cấu tạo
饿死
Chết đói, cực kỳ đói
饣
我
歹
匕
Phân tích từ 饿死
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chết đói, cực kỳ đói
Ví dụ (3)
我已经半天没吃东西,快饿死了。
Tôi đã nửa ngày chưa ăn gì, sắp đói chết rồi.
古代旱灾导致许多人饿死。
Hạn hán thời cổ đại dẫn đến nhiều người chết đói.
快点开饭吧,要饿死了。
Nhanh dọn cơm đi nào, sắp đói chết rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây