Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
饿死
è sǐ
Chết đói, cực kỳ đói
Hán việt: ngã tử
—

Gợi nhớ

Từ "饿死" (è sǐ) nghĩa là "Chết đói, cực kỳ đói", ghép bởi: 饿 (è): đói + 死 (sǐ): Chết.

Thành phần cấu tạo

饿死
è sǐ
Chết đói, cực kỳ đói
饣
我
歹
匕

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Chết đói, cực kỳ đói
Ví dụ (3)
wǒ我yǐ jīng已经bàn tiān半天méi没chī吃dōng xi东西,kuài快è sǐ饿死le了。
Tôi đã nửa ngày chưa ăn gì, sắp đói chết rồi.
gǔ dài古代hàn zāi旱灾dǎo zhì导致xǔ duō许多rén人è sǐ饿死。
Hạn hán thời cổ đại dẫn đến nhiều người chết đói.
kuài diǎn快点kāi fàn开饭ba吧,yào要è sǐ饿死le了。
Nhanh dọn cơm đi nào, sắp đói chết rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây