一朵
—
Phân tích từ 一朵
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Một bông, một đám (lượng từ)
Ví dụ (3)
公园里开出了一朵红色的花。
Trong công viên nở ra một bông hoa màu đỏ.
天空飘着一朵白云。
Trên bầu trời trôi dạt một đám mây trắng.
妹妹送给我一朵很香的花。
Em gái tặng tôi một bông hoa rất thơm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây