高标准
—
Phân tích từ 高标准
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Tiêu chuẩn cao
Ví dụ (6)
公司对产品质量有着严苛的高标准。
Công ty đối với chất lượng sản phẩm có tiêu chuẩn cao nghiêm ngặt.
他用高标准要求自己的工作。
Anh ấy dùng tiêu chuẩn cao để yêu cầu công việc của bản thân.
只有坚持高标准才能做出好产品。
Chỉ có kiên trì tiêu chuẩn cao mới làm ra sản phẩm tốt.
这里建有一座高标准的体育馆。
Ở đây xây dựng một nhà thi đấu đạt tiêu chuẩn cao.
我们提供高标准的服务。
Chúng tôi cung cấp dịch vụ đạt tiêu chuẩn cao.
2
Tính từ
Nghĩa:Đạt tiêu chuẩn cao
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây