镇上
—
Phân tích từ 镇上
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trên thị trấn, trong trấn
Ví dụ (3)
镇上唯一的一家超市关门了。
Siêu thị duy nhất trên thị trấn đã đóng cửa rồi.
我们今天去镇上买新鲜蔬菜。
Hôm nay chúng tôi lên thị trấn mua rau tươi.
镇上的人大家彼此都认识。
Người trên thị trấn mọi người đều quen biết lẫn nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây