Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一个个
yī gè gè
Từng cái một, từng người một (lượng từ)
Hán việt: nhất cá cá
—

Gợi nhớ

Từ "一个个" (yī gè gè) nghĩa là "Từng cái một, từng người một (lượng từ)", ghép bởi: 一 (yī): số một + 个 (gè): cái + 个 (gè): cái.

Thành phần cấu tạo

一个个
yī gè gè
Từng cái một, từng người một (lượng từ)
一
人
丨

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Từng cái một, từng người một (lượng từ)
Ví dụ (3)
qǐng请dà jiā大家yī gè gè一个个pái duì排队jìn chǎng进场。
Xin mọi người từng người một xếp hàng vào cổng.
shù shàng树上de的píng guǒ苹果yī gè gè一个个chéng shú成熟le了。
Táo trên cây từng quả một đã chín rồi.
kùn nán困难bèi被wǒ men我们yī gè gè一个个kè fú克服le了。
Khó khăn đã được chúng tôi lần lượt khắc phục từng cái một.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây