喝啤酒
—
Phân tích từ 喝啤酒
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Uống bia
Ví dụ (3)
夏天和朋友一起喝啤酒看足球。
Mùa hè cùng bạn bè uống bia xem bóng đá.
我不擅长喝啤酒,喝一点就醉。
Tôi không giỏi uống bia, uống một chút là say.
烧烤配上喝啤酒太爽了。
Đồ nướng kết hợp với uống bia quá đã.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây