锁上
suǒ shàng
Khóa lại

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Khóa lại
Ví dụ (3)
chūmén qiánqǐngmén chuāngsuǒ shàng
Trước khi ra ngoài xin hãy khóa cửa và cửa sổ lại.
chē suǒshànglechē jiàshàng
Anh ấy đã khóa xe vào giá để xe.
bǎo xiǎng guì jīngbèisuǒ shàngle
Két sắt đã được khóa lại rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây