塞进
sāi jìn
Nhét vào, nhồi vào

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nhét vào, nhồi vào
Ví dụ (3)
yào shisāi jìnlekǒu dài
Anh ấy nhét chìa khóa vào trong túi.
qǐngxìn jiànsāi jìnyóu tǒng
Xin hãy nhét thư vào hòm thư.
xíng xiāng jīngsāi jìnlesān jiàn fu
Vali đã nhét vào được ba bộ quần áo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây