翻译成
—
Phân tích từ 翻译成
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Dịch sang, dịch thành
Ví dụ (3)
请把这句话翻译成中文。
Xin hãy dịch câu này sang tiếng Trung.
这部小说被翻译成了十种语言。
Cuốn tiểu thuyết này đã được dịch sang 10 thứ tiếng.
他帮我把邮件翻译成英文。
Anh ấy giúp tôi dịch thư điện tử sang tiếng Anh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây