织成
—
Phân tích từ 织成
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Dệt thành, đan thành
Ví dụ (3)
羊毛被织成了厚毛衣。
Lông cừu được dệt thành chiếc áo len dày.
蜘蛛织成了一张大网。
Con nhện đã đan thành một chiếc lưới lớn.
竹条被织成了精美的竹篮。
Các nan trúc được đan thành chiếc giỏ trúc tinh xảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây