卧床
—
Phân tích từ 卧床
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Nằm giường nghỉ ngơi
Ví dụ (6)
医生叮嘱病人必须卧床休息三天。
Bác sĩ dặn dò bệnh nhân bắt buộc phải nằm giường nghỉ ngơi ba ngày.
生病感冒后他一直在家卧床。
Sau khi ốm cảm anh ấy suốt ngày ở nhà nằm giường.
严重扭伤需要卧床静养。
Bong gân nghiêm trọng cần nằm giường dưỡng bệnh.
照顾卧床老人需要非常细心。
Chăm sóc người già nằm liệt giường cần rất cẩn thận.
长期卧床的患者容易长褥疮。
Bệnh nhân nằm liệt giường lâu ngày rất dễ bị lở loét.
2
Tính từ
Nghĩa:Nằm giường, liệt giường (bệnh nhân)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây