六岁
—
Phân tích từ 六岁
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sáu tuổi
Ví dụ (3)
小明今年六岁,上一年级了。
Tiểu Minh năm nay sáu tuổi, lên lớp một rồi.
六岁的小孩子充满了好奇心。
Đứa trẻ sáu tuổi tràn đầy lòng hiếu kỳ.
他在六岁的时候学会了骑自行车。
Anh ấy lúc sáu tuổi đã học được cưỡi xe đạp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây