假新闻
—
Phân tích từ 假新闻
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tin giả, tin đồn sai sự thật
Ví dụ (3)
网络上充斥着不少假新闻。
Trên mạng lan tràn không ít tin giả.
大家要学会分辨真假新闻。
Mọi người cần học cách phân biệt tin thật tin giả.
造谣制造假新闻是违法行为。
Bịp bợm chế tạo tin giả là hành vi vi phạm pháp luật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây