视频教程
shì pín jiào chéng
Video hướng dẫn, giáo trình video

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Video hướng dẫn, giáo trình video
Ví dụ (3)
shìkàn zhewǎng shàngdeshì pín jiào chéngxué huìzuò càide
Tôi là nhìn video hướng dẫn trên mạng mà học được nấu ăn.
lǎo shī zhìle duànbiān chéngshì pín jiào chéng
Thầy giáo đã ghi hình một đoạn video hướng dẫn lập trình.
zhè shì pín jiào chéngjiǎng jiědefēi chángxiáng
Video hướng dẫn này giảng giải rất chi tiết.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây