眼镜店
yǎn jìng diàn
Cửa hàng kính mắt

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Cửa hàng kính mắt
Ví dụ (3)
pèi yǎn jìngyàoyǎn jìng diànyàn guāng
Tôi cắt kính phải đến cửa hàng kính mắt để đo thị lực.
zhè jiāyǎn jìng diànzhèng zàizuò zhé xiāo
Cửa hàng kính mắt này đang làm khuyến mãi giảm giá.
zàiyǎn jìng diànmǎile tài yáng jìng
Anh ấy đã mua một chiếc kính râm tại cửa hàng kính mắt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây