新华书店
Xīn huá shū diàn
Nhà sách Tân Hoa

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nhà sách Tân Hoa
Ví dụ (3)
menxīn huá shū diànmǎi dǎo liàoba
Chúng ta đến Nhà sách Tân Hoa mua tài liệu bổ trợ đi.
xīn huá shū diànshìzhōng guó shǐ yōu jiǔdelián suǒshū diàn
Nhà sách Tân Hoa là chuỗi nhà sách lịch sử lâu đời của Trung Quốc.
xīn huá shū diànyǒuhěn duō zhězàikàn shū
Trong Nhà sách Tân Hoa có rất nhiều độc giả đang đọc sách.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây