铸件
zhù jiàn
Vật đúc, sản phẩm đúc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Vật đúc, sản phẩm đúc
Ví dụ (3)
gōng chǎngzhèng zàiqīng gāngchū detiězhù jiàn
Nhà máy đang rửa sạch sản phẩm đúc bằng sắt vừa ra lò.
zhè zhǒng xíngjīn shǔzhù jiàn yàojīng xīn guāng
Loại vật đúc bằng kim loại lớn này cần mài bóng tỉ mỉ.
zhù jiànbiǎo miàn néngyǒu kǒng
Bề mặt vật đúc không được có lỗ khí.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây