北京大学
Běi jīng Dà xué
Đại học Bắc Kinh (Peking University)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đại học Bắc Kinh (Peking University)
Ví dụ (3)
kǎo shànglezhù míngdeběi jīng xué
Anh ấy đã thi đỗ Đại học Bắc Kinh nổi tiếng.
běi jīng xuéxiào yuánjǐng yōu měi
Trong khuôn viên Đại học Bắc Kinh phong cảnh rất đẹp.
duōjié chūxué zhě běi jīng xué
Nhiều học giả kiệt xuất tốt nghiệp từ Đại học Bắc Kinh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây