脂肪肝
—
Phân tích từ 脂肪肝
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Gan nhiễm mỡ
Ví dụ (3)
体检报告显示他有轻度脂肪肝。
Báo cáo khám sức khỏe hiển thị anh ấy có gan nhiễm mỡ nhẹ.
多运动和少吃油腻食物可以预防脂肪肝。
Vận động nhiều và ăn ít đồ ăn dầu mỡ có thể phòng ngừa gan nhiễm mỡ.
医生建议脂肪肝患者控制体重。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân gan nhiễm mỡ kiểm soát cân nặng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây