第一份
—
Phân tích từ 第一份
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bản đầu tiên, công việc đầu tiên (lượng từ phần)
Ví dụ (3)
这是我大学毕业后的第一份工作。
Đây là công việc đầu tiên của tôi sau khi tốt nghiệp đại học.
请把第一份文件打印出来。
Xin hãy in bản tài liệu đầu tiên ra.
收到第一份工资很高兴。
Nhận được phần lương đầu tiên rất vui.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây