无论谁
—
Phân tích từ 无论谁
Định nghĩa (1)
1
Đại từ
Nghĩa:Dù là ai, bất luận ai
Ví dụ (3)
无论是谁,都要遵守交通规则。
Dù là ai, đều phải tuân thủ quy tắc giao thông.
无论谁遇到了困难,我们都会帮忙。
Bất luận ai gặp phải khó khăn, chúng tôi đều sẽ giúp đỡ.
无论谁来都不许开门。
Dù là ai đến cũng không được mở cửa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây