文化背景
—
Gợi nhớ
Từ "文化背景" (wén huà bèi jǐng) mang nghĩa "Bối cảnh văn hóa", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 背 (bèi / bēi - bối): "lưng" + 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 背: Hai người quay lưng vào nhau (北) dùng phần cơ thể vững chắc (月) để gánh đỡ đồ vật nặng trên lưng, gợi nghĩa cái lưng hoặc cõng, học thuộc (背). • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 文化背景
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bối cảnh văn hóa
Ví dụ (3)
来自不同文化背景的人在一起交流。
Những người đến từ các bối cảnh văn hóa khác nhau cùng nhau giao lưu.
People from different cultural backgrounds communicate together.
理解一篇文章需要了解作者的文化背景。
Hiểu một bài viết cần tìm hiểu bối cảnh văn hóa của tác giả.
Understanding an article requires knowing the author's cultural background.
尊重每个人的文化背景很重要。
Tôn trọng bối cảnh văn hóa của mỗi người rất quan trọng.
Respecting everyone's cultural background is very important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây