浓密
—
Phân tích từ 浓密
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Rậm rạp, dày đặc
Ví dụ (3)
爷爷长着一头浓密的黑发。
Ông nội sở hữu một mái tóc đen rậm rạp.
树林里树木生长得很浓密。
Trong rừng cây cối mọc lên rất rậm rạp.
浓密的云层挡住了阳光。
Tầng mây dày đặc đã che khuất ánh nắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây