吵醒
—
Phân tích từ 吵醒
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Làm ồn thức giấc, ngắt giấc ngủ
Ví dụ (3)
轻一点,别把睡着的宝宝吵醒了。
Nhẹ một chút, đừng làm bé đang ngủ thức giấc.
雷声把他从睡梦中吵醒了。
Tiếng sấm đã làm anh ấy thức giấc từ trong giấc ngủ.
闹钟的响声吵醒了全家人。
Tiếng chuông báo thức làm cả nhà thức giấc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây