心理准备
—
Phân tích từ 心理准备
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sự chuẩn bị tâm lý
Ví dụ (3)
面对困难,你要做足心理准备。
Đối mặt khó khăn, bạn phải chuẩn bị tâm lý đầy đủ.
我已经做好了接受失败的心理准备。
Tôi đã làm tốt sự chuẩn bị tâm lý chấp nhận thất bại.
考试前缺乏心理准备容易紧张。
Trước khi thi thiếu sự chuẩn bị tâm lý rất dễ căng thẳng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây