木雕
—
Phân tích từ 木雕
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đồ khắc gỗ, điêu khắc gỗ
Ví dụ (3)
客厅里摆放着一件精美的木雕作品。
Trong phòng khách bày trí một tác phẩm khắc gỗ tinh xảo.
老工匠手艺精湛,擅长做人物木雕。
Người thợ già tay nghề điêu luyện, giỏi làm tượng gỗ điêu khắc nhân vật.
旅游时我买了一个小型木雕。
Khi đi du lịch tôi đã mua một món đồ khắc gỗ nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây